Chuyển đổi đơn vị
Chuyển đổi giữa các đơn vị hệ mét, Mỹ và Anh theo cả hai chiều, và xem giá trị ở mọi đơn vị cùng lúc.
Chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn
Ở mọi đơn vị
| Đơn vị | Giá trị |
|---|
Kết quả được làm tròn đến số chữ số có nghĩa bạn chọn (mặc định 10, tối đa 12). Các hệ số là định nghĩa pháp lý chính xác, nên phép làm tròn duy nhất nằm ở chữ số cuối cùng được hiển thị.
Cách chuyển đổi đơn vị
- Chọn đại lượng bạn đang đo: độ dài, khối lượng, nhiệt độ, thể tích, diện tích hoặc tốc độ.
- Nhập một giá trị và chọn đơn vị cần chuyển từ và sang. Bạn có thể nhập vào ô nào cũng được; ô còn lại sẽ cập nhật.
- Đọc kết quả chuyển đổi và công thức, hoặc xem bảng bên dưới để biết cùng giá trị đó ở mọi đơn vị.
Các phép chuyển đổi hoạt động thế nào
Mỗi loại đại lượng có một đơn vị cơ sở: mét cho độ dài, kilôgam cho khối lượng, lít cho thể tích, mét vuông cho diện tích và mét trên giây cho tốc độ. Một giá trị được nhân với độ lớn của đơn vị đó theo đơn vị cơ sở, rồi chia cho độ lớn của đơn vị đích. Vì mọi hệ số đều là định nghĩa chính xác (1 inch = đúng 0,0254 m, 1 pound = đúng 0,45359237 kg), kết quả chính xác ngang với các con số bạn gõ.
Nhiệt độ hoạt động khác đi vì các thang đo có điểm 0 khác nhau. Celsius và Kelvin có cùng độ lớn một độ nhưng Kelvin bắt đầu từ độ không tuyệt đối, nên K = °C + 273,15. Độ Fahrenheit bằng 5/9 độ Celsius và thang đo bị dịch chuyển, nên °F = °C × 9/5 + 32. Rankine là thang đo có độ lớn như Fahrenheit nhưng bắt đầu từ độ không tuyệt đối.
Một số đơn vị trùng tên nhưng khác độ lớn. Gallon, pint và fluid ounce của Mỹ và Anh khác nhau, cũng như ton của Mỹ, Anh và hệ mét, nên chúng được liệt kê riêng và ghi nhãn rõ.
Mẹo
- Cần tính tỷ lệ hay phần cộng thêm sau khi chuyển đổi? Hãy dùng Tính phần trăm.
- Đang co giãn một bức ảnh hoặc kích thước màn hình? Tính tỷ lệ khung hình giữ nguyên tỷ lệ.
- Cần chuyển đổi khoảng thời gian chứ không phải đơn vị? Tính số ngày giữa hai ngày đếm số ngày, tuần và tháng giữa các ngày.
Câu hỏi thường gặp
Các phép chuyển đổi chính xác đến mức nào?
Các hệ số chính xác theo định nghĩa: một inch là 2,54 cm, một pound là 0,45359237 kg, một gallon Mỹ là 3,785411784 lít, một hải lý là 1.852 mét. Phép làm tròn duy nhất nằm ở kết quả, được hiển thị đến 10 chữ số có nghĩa trừ khi bạn chọn khác.
Gallon Mỹ có giống gallon Anh không?
Không. Một gallon Mỹ là 3,785411784 lít còn một gallon Anh (imperial) là 4,54609 lít, nhiều hơn khoảng 20%. Pint và fluid ounce của Mỹ và Anh cũng khác nhau, nên các đơn vị được ghi nhãn là US hoặc UK. Một pint Anh là 20 fluid ounce Anh; một pint Mỹ là 16 fluid ounce Mỹ.
Công cụ dùng loại cup nào?
Cup theo quy ước của Mỹ, bằng một phần mười sáu gallon Mỹ: 236,5882365 mL. Nhãn dinh dưỡng của Mỹ làm tròn một cup thành 240 mL, còn công thức nấu ăn từ Úc, Canada và New Zealand thường dùng cup hệ mét 250 mL, vì vậy hãy kiểm tra công thức của bạn muốn nói loại nào.
Làm sao đổi độ C sang độ F?
Nhân với 9/5 rồi cộng 32: 20 °C là 20 × 9/5 + 32 = 68 °F. Để đổi ngược lại, trừ 32 rồi nhân với 5/9. Hai thang đo gặp nhau ở −40, nơi −40 °C bằng −40 °F. Nhiệt độ là đại lượng duy nhất ở đây không phải phép nhân đơn giản, vì các thang đo bắt đầu từ những điểm 0 khác nhau.
Tại sao có cảnh báo về độ không tuyệt đối?
Độ không tuyệt đối (0 K, −273,15 °C, −459,67 °F) là nhiệt độ thấp nhất có thể. Giá trị thấp hơn nó không thể là nhiệt độ thật, thường có nghĩa là gõ nhầm hoặc nhầm đơn vị. Các con số vẫn được chuyển đổi để bạn thấy mình đã nhập gì.
Ton Mỹ và tonne khác nhau thế nào?
Một tonne (tấn hệ mét) là 1.000 kg. Một ton Mỹ (short ton) là 2.000 lb, khoảng 907,18 kg, và một ton Anh (long ton) là 2.240 lb, khoảng 1.016,05 kg.